Bản dịch của từ Effortless session trong tiếng Việt

Effortless session

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effortless session(Phrase)

ˈɛfətləs sˈɛʃən
ˈɛfɝtɫəs ˈsɛʃən
01

Một cuộc họp hoặc cuộc hẹn không đòi hỏi nhiều nỗ lực để hoàn thành nhiệm vụ

A meeting or appointment doesn't require overwhelming effort to accomplish tasks.

一个不需要费力就能完成任务的会议或约会

Ví dụ
02

Một buổi tụ họp hay hoạt động thoải mái, dễ dàng tham gia

A casual get-together or activity that's easy to join

一次轻松愉快的聚会或休闲活动,随时都可以加入

Ví dụ
03

Thời gian mà mọi người không phải cố gắng làm gì, chỉ việc thư giãn thôi

A period where things happen effortlessly

一段无需费力就能完成所有事情的时间

Ví dụ