Bản dịch của từ Eft trong tiếng Việt

Eft

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eft(Noun)

ˈɛft
ˈɛft
01

Chuyển tiền điện tử là hệ thống chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản ngân hàng khác một cách điện tử.

Crypto transfers refer to the electronic transfer of funds from one bank account to another.

数字货币转账指的是通过电子系统,将资金从一个银行账户转移到另一个银行账户的过程。

Ví dụ