Bản dịch của từ Egoist trong tiếng Việt
Egoist
Noun [U/C]

Egoist(Noun)
ˈeɪɡɔɪst
ˈɛɡwɑst
Ví dụ
02
Một cá nhân chú trọng đến lợi ích cá nhân trong các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
An individual who emphasizes selfinterest in social or political matters
Ví dụ
03
Một người quá chú trọng đến nhu cầu và quyền lợi của bản thân.
A person who is excessively concerned with their own needs and interests
Ví dụ
