Bản dịch của từ Eland trong tiếng Việt

Eland

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eland(Noun)

ˈiln̩d
ˈiln̩d
01

Một loài linh dương châu Phi lớn, có sừng xoắn và thân to, thường sống trong rừng thưa và đồng cỏ.

A large spiral-horned African antelope which lives in open woodland and grassland.

一种大型螺旋角的非洲羚羊,生活在开阔的林地和草原。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ