Bản dịch của từ Elation scale trong tiếng Việt

Elation scale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elation scale(Noun)

ɪlˈeɪʃən skˈeɪl
ɪˈɫeɪʃən ˈskeɪɫ
01

Một thang đo chủ quan giúp cá nhân thể hiện mức độ phấn khởi của họ.

A subjective scale that helps individuals express their level of elation

Ví dụ
02

Một thước đo được sử dụng để định lượng cảm xúc vui vẻ hoặc hạnh phúc.

A measurement used to quantify feelings of joy or happiness

Ví dụ
03

Một thang đo được sử dụng trong tâm lý học để đánh giá mức độ phấn khích.

A scale used in psychology to assess levels of elation

Ví dụ