Bản dịch của từ Quantify trong tiếng Việt

Quantify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quantify (Verb)

kwˈɑnɪfˌɑɪ
kwˈɑntəfˌɑɪ
01

Trong ngữ cảnh logic hoặc toán học, “quantify” là chỉ định phạm vi áp dụng của một mệnh đề bằng cách dùng các từ lượng từ như “mọi” (for all) hoặc “tồn tại” (there exists). Ví dụ: “for all x, if x là A thì x là B” — tức là nói rõ rằng mệnh đề áp dụng cho tất cả các x.

Define the application of (a term or proposition) by the use of all, some, etc., e.g. ‘for all x if x is A then x is B’.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả hoặc đo lường số lượng của một thứ gì đó; xác định mức độ, con số hoặc kích thước để biểu thị bao nhiêu.

Express or measure the quantity of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ