Bản dịch của từ Quantify trong tiếng Việt
Quantify

Quantify (Verb)
Trong ngữ cảnh logic hoặc toán học, “quantify” là chỉ định phạm vi áp dụng của một mệnh đề bằng cách dùng các từ lượng từ như “mọi” (for all) hoặc “tồn tại” (there exists). Ví dụ: “for all x, if x là A thì x là B” — tức là nói rõ rằng mệnh đề áp dụng cho tất cả các x.
Define the application of (a term or proposition) by the use of all, some, etc., e.g. ‘for all x if x is A then x is B’.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Động từ "quantify" có nghĩa là xác định hoặc chỉ định kích thước, số lượng hoặc giá trị của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh khoa học, kinh tế và thống kê để phản ánh mức độ hoặc mức giá trị chính xác của dữ liệu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và Anh quốc trong cả cách phát âm lẫn hình thức viết, từ "quantify" được sử dụng tương tự nhau trong hai biến thể này.
Họ từ
Động từ "quantify" có nghĩa là xác định hoặc chỉ định kích thước, số lượng hoặc giá trị của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh khoa học, kinh tế và thống kê để phản ánh mức độ hoặc mức giá trị chính xác của dữ liệu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và Anh quốc trong cả cách phát âm lẫn hình thức viết, từ "quantify" được sử dụng tương tự nhau trong hai biến thể này.
