Bản dịch của từ Electric cord trong tiếng Việt
Electric cord

Electric cord(Noun)
Dây dẫn điện bọc lớp cách điện, có lõi dẫn dòng điện dùng để truyền điện từ nguồn đến thiết bị.
A cord usually insulated having conductors for transmitting electric current.
电源线
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Electric cord(Idiom)
“Electric cord” chỉ dây dẫn điện (dây nguồn) dùng để cấp điện cho các thiết bị hoặc đồ dùng điện trong gia đình, văn phòng. Dây này nối thiết bị với ổ cắm điện để cung cấp nguồn hoạt động.
Electric cord used to refer to a power cord that supplies electricity to electrical devices or appliances.
电源线
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cáp điện (electric cord) là một phần thiết yếu trong các thiết bị điện, được sử dụng để truyền dẫn điện năng từ nguồn điện đến thiết bị. Cáp điện thường bao gồm một hoặc nhiều dây dẫn bên trong được bọc cách điện. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "electric cord". Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "extension cord" cũng phổ biến hơn khi đề cập đến dây cáp kéo dài.
Từ "electric cord" có nguồn gốc từ các từ Latinh “electrum” (điện) và “chorda” (dây). “Electrum” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “ēlektron”, có nghĩa là hổ phách, nơi phát hiện ra điện tích tĩnh. “Chorda” chỉ các loại dây và đầu dây kết nối. Từ thế kỷ 19, khái niệm dây điện đã xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ điện. Ngày nay, "electric cord" chỉ những dây dẫn điện, giữ vai trò quan trọng trong truyền tải năng lượng.
Thuật ngữ "electric cord" ít được sử dụng trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Writing, nơi mà từ vựng thường được lựa chọn một cách tinh tế hơn. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến công nghệ hoặc an toàn điện trong Listening và Reading. Trong các tình huống thông thường, "electric cord" thường được nhắc đến khi bàn về thiết bị điện, an toàn sử dụng hoặc các vấn đề liên quan đến lắp đặt và bảo trì thiết bị.
Cáp điện (electric cord) là một phần thiết yếu trong các thiết bị điện, được sử dụng để truyền dẫn điện năng từ nguồn điện đến thiết bị. Cáp điện thường bao gồm một hoặc nhiều dây dẫn bên trong được bọc cách điện. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "electric cord". Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "extension cord" cũng phổ biến hơn khi đề cập đến dây cáp kéo dài.
Từ "electric cord" có nguồn gốc từ các từ Latinh “electrum” (điện) và “chorda” (dây). “Electrum” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “ēlektron”, có nghĩa là hổ phách, nơi phát hiện ra điện tích tĩnh. “Chorda” chỉ các loại dây và đầu dây kết nối. Từ thế kỷ 19, khái niệm dây điện đã xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ điện. Ngày nay, "electric cord" chỉ những dây dẫn điện, giữ vai trò quan trọng trong truyền tải năng lượng.
Thuật ngữ "electric cord" ít được sử dụng trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Writing, nơi mà từ vựng thường được lựa chọn một cách tinh tế hơn. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến công nghệ hoặc an toàn điện trong Listening và Reading. Trong các tình huống thông thường, "electric cord" thường được nhắc đến khi bàn về thiết bị điện, an toàn sử dụng hoặc các vấn đề liên quan đến lắp đặt và bảo trì thiết bị.
