Bản dịch của từ Electrifying trong tiếng Việt
Electrifying

Electrifying (Adjective)
Gây cảm giác phấn khích, kích thích mạnh; làm người ta thấy hồi hộp, rất hấp dẫn hoặc sôi động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Electrifying (Verb)
Truyền điện cho vật hoặc làm cho vật có điện bằng cách cho dòng điện chạy qua.
Charge with electricity pass an electric current through.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "electrifying" thường được sử dụng để miêu tả một cái gì đó rất kịch tính, hứng khởi hoặc gây kích thích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "electrifying" có thể chỉ tới những trải nghiệm mạnh mẽ, sản phẩm nghệ thuật hoặc sự kiện thể thao làm người xem cảm thấy phấn khích. Sự kết hợp âm thanh của từ này cũng góp phần tạo nên cảm giác năng động, sôi nổi.
Họ từ
Từ "electrifying" thường được sử dụng để miêu tả một cái gì đó rất kịch tính, hứng khởi hoặc gây kích thích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "electrifying" có thể chỉ tới những trải nghiệm mạnh mẽ, sản phẩm nghệ thuật hoặc sự kiện thể thao làm người xem cảm thấy phấn khích. Sự kết hợp âm thanh của từ này cũng góp phần tạo nên cảm giác năng động, sôi nổi.
