Anh - Việt

Bản dịch của từ Electrifying trong tiếng Việt

electrifying

AdjectiveVerb

electrifying (Adjective)

/iˈlɛk.trə.faɪ.ɪŋ/
/iˈlɛk.trə.faɪ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác phấn khích, kích thích mạnh; làm người ta thấy hồi hộp, rất hấp dẫn hoặc sôi động.

causing excitement thrilling.

Ví dụ
Buổi hòa nhạc sôi động khiến khán giả kinh ngạc.The electrifying concert left the audience in awe.
Bộ phim không đủ sôi động để thu hút người xem.The movie was not electrifying enough to captivate viewers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

electrifying (Verb)

/iˈlɛk.trə.faɪ.ɪŋ/
/iˈlɛk.trə.faɪ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Truyền điện cho vật hoặc làm cho vật có điện bằng cách cho dòng điện chạy qua.

charge with electricity pass an electric current through.

Ví dụ
Bài phát biểu sôi động của diễn giả đã thu hút khán giả.The speaker's electrifying speech captivated the audience.
Bản trình bày thiếu năng lượng sôi động, gây chán chường cho người nghe.The presentation lacked an electrifying energy, causing boredom among listeners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của electrifying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

electrify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

electrified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

electrified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

electrifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

electrifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh