Bản dịch của từ Electronic cash trong tiếng Việt

Electronic cash

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electronic cash(Noun)

ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk kˈæʃ
ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk kˈæʃ
01

Tiền dạng kỹ thuật số hoặc điện tử được dùng để thanh toán trực tuyến thay cho tiền mặt, có thể lưu trữ và chuyển qua thiết bị điện tử hoặc tài khoản điện tử.

Digital currency that can be used for online transactions.

Ví dụ

Electronic cash(Adjective)

ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk kˈæʃ
ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk kˈæʃ
01

Liên quan tới các giao dịch tiền tệ được thực hiện dưới dạng kỹ thuật số (không dùng tiền mặt vật lý), ví dụ tiền được chuyển, lưu trữ hoặc chi trả qua mạng/thiết bị điện tử.

Relating to digital transactions involving money.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh