Bản dịch của từ Electronic printer trong tiếng Việt

Electronic printer

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electronic printer(Noun)

ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk pɹˈɪntɚ
ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk pɹˈɪntɚ
01

Một thiết bị điện tử được nối với máy tính để in ra văn bản hoặc hình ảnh trên giấy.

A device connected to a computer that produces text or images on paper.

连接计算机的打印机,能在纸上输出文本或图像。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Electronic printer(Adjective)

ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk pɹˈɪntɚ
ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk pɹˈɪntɚ
01

Liên quan đến điện tử hoặc các thiết bị hoạt động bằng điện

Relating to electronics or devices that are operated by electricity.

与电子相关的设备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh