Bản dịch của từ Electrophoresis trong tiếng Việt
Electrophoresis

Electrophoresis (Noun)
Electrophoresis is used to analyze DNA samples in social research studies.
Phương pháp điện di được sử dụng để phân tích mẫu DNA trong nghiên cứu xã hội.
Electrophoresis does not apply to all social science experiments or analyses.
Phương pháp điện di không áp dụng cho tất cả các thí nghiệm xã hội.
Is electrophoresis important for understanding social genetics in modern research?
Phương pháp điện di có quan trọng cho việc hiểu di truyền xã hội trong nghiên cứu hiện đại không?
Họ từ
Điện di (electrophoresis) là một phương pháp phân tách các phân tử mang điện trong dung dịch dưới tác động của một trường điện, thường được sử dụng trong sinh học phân tử để phân tích DNA, RNA và protein. Giữa các phương pháp điện di, có nhiều loại như điện di gel và điện di capillary. Từ này có cùng cách viết trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm hơn là nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh khoa học.
Từ "electrophoresis" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh, được cấu thành từ "electro-" (điện) và "phoresis" (di chuyển). "Phoresis" bắt nguồn từ từ Hy Lạp "phorēsis", có nghĩa là "mang" hoặc "vận chuyển". Khái niệm này được hình thành vào đầu thế kỷ 20, khi kỹ thuật sử dụng điện trường để phân tách các phân tử trong dung dịch xuất hiện. Sự kết hợp giữa hai thành tố này nhấn mạnh cơ chế hoạt động chính của phương pháp phân tích hiện đại, phản ánh sự di chuyển của các ion dưới tác động của điện.
Điện di là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực sinh học phân tử và hóa học, thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Reading, liên quan đến chủ đề khoa học và nghiên cứu. Mặc dù không phải là từ vựng thường gặp, nhưng nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn như mô tả phương pháp tách biệt phân tử hoặc phân tích DNA. Người học cần nắm vững từ này để hiểu các tài liệu học thuật và thực hiện các bài kiểm tra liên quan đến sinh học hoặc hóa học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp