Bản dịch của từ Gel trong tiếng Việt
Gel

Gel(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Gel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Gel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Gelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Gelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Gels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Gelling |
Gel(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khối bán cứng hoặc dạng hình trụ làm từ polymer hữu cơ, dùng làm môi trường để tách các đại phân tử (như DNA, protein) trong các phương pháp thí nghiệm (ví dụ điện di gel).
A semi-rigid slab or cylinder of an organic polymer used as a medium for the separation of macromolecules.
一种用于分离大分子的有机聚合物半固体块或圆柱体。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chất dạng đặc, trong suốt hoặc hơi đục, có độ dính nhẹ, thường ở dạng bán rắn/gel; hay dùng trong sản phẩm mỹ phẩm hoặc thuốc (ví dụ gel vuốt tóc, gel bôi da, gel sát khuẩn).
A a thick, clear, slightly sticky substance, especially one used in cosmetic or medicinal products.
凝胶,一种厚而透明的稍微粘稠的物质,常用于化妆品或药品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Gel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gel | Gels |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Gel" là một trạng thái vật lý giữa rắn và lỏng, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm. Gel có thể được tạo ra từ các polymer hòa tan trong nước hoặc dung môi khác, dẫn đến sự hình thành cấu trúc mạng lưới. Trong tiếng Anh, "gel" được viết và phát âm tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể như trong công thức nấu ăn hoặc điều chế thuốc.
Từ "gel" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gelare", có nghĩa là "làm đông" hoặc "làm lạnh". Trong suốt lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ trạng thái tồn tại của chất lỏng khi chuyển biến thành một khối rắn mềm hoặc nhũ tương. Hiện nay, "gel" thường được sử dụng để miêu tả các chế phẩm thạch, được áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm, phản ánh tính chất chuyển đổi và khả năng giữ nước của nó.
Từ "gel" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong Listening và Writing, khi thí sinh thường gặp từ này trong ngữ cảnh khoa học và y tế. Trong phần Reading, "gel" thường được liên kết với các báo cáo nghiên cứu và mô tả quá trình hóa học. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm, phản ánh sự phát triển của công nghệ trong việc chế biến và bảo quản sản phẩm.
Họ từ
"Gel" là một trạng thái vật lý giữa rắn và lỏng, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm. Gel có thể được tạo ra từ các polymer hòa tan trong nước hoặc dung môi khác, dẫn đến sự hình thành cấu trúc mạng lưới. Trong tiếng Anh, "gel" được viết và phát âm tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể như trong công thức nấu ăn hoặc điều chế thuốc.
Từ "gel" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gelare", có nghĩa là "làm đông" hoặc "làm lạnh". Trong suốt lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ trạng thái tồn tại của chất lỏng khi chuyển biến thành một khối rắn mềm hoặc nhũ tương. Hiện nay, "gel" thường được sử dụng để miêu tả các chế phẩm thạch, được áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm, phản ánh tính chất chuyển đổi và khả năng giữ nước của nó.
Từ "gel" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong Listening và Writing, khi thí sinh thường gặp từ này trong ngữ cảnh khoa học và y tế. Trong phần Reading, "gel" thường được liên kết với các báo cáo nghiên cứu và mô tả quá trình hóa học. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm, phản ánh sự phát triển của công nghệ trong việc chế biến và bảo quản sản phẩm.
