Bản dịch của từ Gel trong tiếng Việt

Gel

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gel (Noun Countable)

ɡˈɛl
ˈɡɛɫ
01

Chất mềm, đặc nằm giữa thể lỏng và thể rắn, thường dùng trong mỹ phẩm, y tế hoặc chăm sóc tóc.

A thick soft substance that is between a liquid and a solid often used in cosmetics medicine or hair care

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất dùng để tạo kiểu và giữ nếp tóc.

A substance used to shape and hold hair in place

Ví dụ

Gel (Verb)

ɡˈɛl
ˈɡɛɫ
01

Bôi gel lên tóc để giữ tóc theo một kiểu nhất định.

To apply gel to hair in order to hold it in a particular style

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trở nên rõ ràng, có tổ chức hoặc hiệu quả hơn; bắt đầu phối hợp tốt với nhau.

To become more definite organized or effective to begin to work well together

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa