Bản dịch của từ Eliciting trong tiếng Việt
Eliciting

Eliciting (Verb)
(động từ) khéo lấy được thông tin, câu trả lời hoặc phản ứng từ người khác — thường là cần nỗ lực, dụ hỏi hoặc gợi ý để họ nói ra hoặc phản ứng.
To get information or a reaction from someone often with difficulty.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "eliciting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "elicit", có nghĩa là khơi gợi, triệu hồi hoặc thu thập thông tin, phản ứng từ người khác. Trong ngữ cảnh tâm lý học và giáo dục, "eliciting" thường chỉ hành động khuyến khích học sinh hoặc bệnh nhân nói ra ý tưởng hoặc cảm xúc của họ. Không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai vẫn giữ nguyên nghĩa và chức năng trong câu.
Họ từ
Từ "eliciting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "elicit", có nghĩa là khơi gợi, triệu hồi hoặc thu thập thông tin, phản ứng từ người khác. Trong ngữ cảnh tâm lý học và giáo dục, "eliciting" thường chỉ hành động khuyến khích học sinh hoặc bệnh nhân nói ra ý tưởng hoặc cảm xúc của họ. Không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai vẫn giữ nguyên nghĩa và chức năng trong câu.
