Bản dịch của từ Eliminate possibilities trong tiếng Việt

Eliminate possibilities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eliminate possibilities(Phrase)

ɪlˈɪmɪnˌeɪt pˌɒsɪbˈɪlɪtiz
ɪˈɫɪməˌneɪt ˌpɑsəˈbɪɫətiz
01

Loại bỏ những khả năng tiềm ẩn

To eliminate potential possibilities

以排除潜在的可能性

Ví dụ
02

Loại bỏ các lựa chọn khỏi danh sách xem xét hoặc làm cho chúng không còn khả thi nữa

Eliminate options from consideration or make them no longer feasible

排除某些选项,不再考虑或使其变得不可能

Ví dụ
03

Giảm số lựa chọn hoặc kết quả khác nhau

Reduce the number of options or results.

减少选择或结果的数量

Ví dụ