Bản dịch của từ Elude trong tiếng Việt
Elude
Verb

Elude(Verb)
ɪlˈuːd
ɪˈɫud
01
Trốn thoát hoặc tránh né đặc biệt bằng sự tinh quái hoặc khéo léo
To get away or dodge, especially through skill or talent.
巧妙躲避或避开,尤其是凭借机智或技巧
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Elude

Trốn thoát hoặc tránh né đặc biệt bằng sự tinh quái hoặc khéo léo
To get away or dodge, especially through skill or talent.
巧妙躲避或避开,尤其是凭借机智或技巧