Bản dịch của từ Elude trong tiếng Việt

Elude

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elude(Verb)

ɪlˈuːd
ɪˈɫud
01

Trốn thoát hoặc tránh né đặc biệt bằng sự tinh quái hoặc khéo léo

To get away or dodge, especially through skill or talent.

巧妙躲避或避开,尤其是凭借机智或技巧

Ví dụ
02

Lẩn tránh hoặc né tránh ai đó hoặc cái gì đó một cách khéo léo.

To skillfully avoid someone or something.

巧妙地避开某人或某事。

Ví dụ
03

Bị ai đó hiểu nhầm hoặc quên lãng

Not to be understood or remembered by anyone.

未能让某人理解或记住

Ví dụ