Bản dịch của từ Elute trong tiếng Việt
Elute

Elute(Verb)
Rửa, tách hoặc lấy một chất đã bám (adsorbed) ra khỏi chất mang bằng cách dùng dung môi, thường dùng trong kỹ thuật sắc ký để cuốn chất phân tích ra khỏi cột hoặc vật liệu hấp phụ.
Remove an adsorbed substance by washing with a solvent especially in chromatography.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "elute" xuất phát từ tiếng Latin "eluere", có nghĩa là rửa trôi hoặc giải phóng. Trong lĩnh vực hóa học và sinh học, "elute" thường chỉ quá trình tách chất nào đó ra khỏi chất mang trong phương pháp sắc ký, thông qua việc sử dụng dung môi thích hợp. Không có sự khác biệt đáng kể trong phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "elute" với cùng một nghĩa và cách phát âm tương tự.
Từ "elute" có nguồn gốc từ tiếng Latin "eluere", có nghĩa là "rửa sạch" hoặc "rút ra". Nó được cấu tạo từ tiền tố "e-" (ra ngoài) và "luere" (rửa). Trong thực tiễn hóa học, "elute" chỉ quá trình tách các thành phần của một hỗn hợp bằng cách rửa chúng qua một chất môi trường. Sự chuyển nghĩa này thể hiện rõ mối liên hệ giữa nguồn gốc từ vựng và ứng dụng hiện đại trong lĩnh vực phân tích hóa học.
Từ "elute" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học, đặc biệt là trong quy trình tách chiết các hợp chất khỏi hệ thống sắc ký. Trong bối cảnh IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Đọc và Nói liên quan đến các chủ đề khoa học, nhưng tần suất không cao. Trong các ngữ cảnh khác, từ "elute" thường được sử dụng trong các bài báo nghiên cứu, hướng dẫn phương pháp phân tích, hoặc trong các lớp học chuyên sâu về khoa học.
Họ từ
Thuật ngữ "elute" xuất phát từ tiếng Latin "eluere", có nghĩa là rửa trôi hoặc giải phóng. Trong lĩnh vực hóa học và sinh học, "elute" thường chỉ quá trình tách chất nào đó ra khỏi chất mang trong phương pháp sắc ký, thông qua việc sử dụng dung môi thích hợp. Không có sự khác biệt đáng kể trong phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "elute" với cùng một nghĩa và cách phát âm tương tự.
Từ "elute" có nguồn gốc từ tiếng Latin "eluere", có nghĩa là "rửa sạch" hoặc "rút ra". Nó được cấu tạo từ tiền tố "e-" (ra ngoài) và "luere" (rửa). Trong thực tiễn hóa học, "elute" chỉ quá trình tách các thành phần của một hỗn hợp bằng cách rửa chúng qua một chất môi trường. Sự chuyển nghĩa này thể hiện rõ mối liên hệ giữa nguồn gốc từ vựng và ứng dụng hiện đại trong lĩnh vực phân tích hóa học.
Từ "elute" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học, đặc biệt là trong quy trình tách chiết các hợp chất khỏi hệ thống sắc ký. Trong bối cảnh IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Đọc và Nói liên quan đến các chủ đề khoa học, nhưng tần suất không cao. Trong các ngữ cảnh khác, từ "elute" thường được sử dụng trong các bài báo nghiên cứu, hướng dẫn phương pháp phân tích, hoặc trong các lớp học chuyên sâu về khoa học.
