Anh - Việt

Bản dịch của từ Embalmment trong tiếng Việt

embalmment

NounNoun Countable

embalmment (Noun)

/ɛmbˈɑmlənt/
/ɛmbˈɑmlənt/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình ướp xác, xử lý thi hài bằng hóa chất hoặc phương pháp khác để bảo quản xác sau khi chết.

the act or process of embalming.

Ví dụ
Việc ướp xác của ông Smith diễn ra vào thứ Ba tuần trước tại nhà xác.The embalmment of Mr. Smith took place last Tuesday at the funeral home.
Quá trình ướp xác không phổ biến trong nhiều nền văn hóa ngày nay.The embalmment process is not common in many cultures today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

embalmment (Noun Countable)

/ɛmbˈɑmlənt/
/ɛmbˈɑmlənt/
AI

Nghĩa 01

Trường hợp hay hành động ướp xác một thi thể để bảo quản cơ thể khỏi phân hủy.

instances of a dead body being preserved through embalming.

Ví dụ
Việc ướp xác Tổng thống Lincoln diễn ra vào năm 1865 sau khi ông bị ám sát.The embalmment of President Lincoln took place in 1865 after his assassination.
Quá trình ướp xác không còn phổ biến trong các đám tang hiện đại nữa.The embalmment process is not commonly used in modern funerals anymore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh