embalmment
NounNoun Countable
embalmment (Noun)
/ɛmbˈɑmlənt/
/ɛmbˈɑmlənt/
AI
Ví dụ
Việc ướp xác của ông Smith diễn ra vào thứ Ba tuần trước tại nhà xác.The embalmment of Mr. Smith took place last Tuesday at the funeral home.
Quá trình ướp xác không phổ biến trong nhiều nền văn hóa ngày nay.The embalmment process is not common in many cultures today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
embalmment (Noun Countable)
/ɛmbˈɑmlənt/
/ɛmbˈɑmlənt/
AI
Ví dụ
Việc ướp xác Tổng thống Lincoln diễn ra vào năm 1865 sau khi ông bị ám sát.The embalmment of President Lincoln took place in 1865 after his assassination.
Quá trình ướp xác không còn phổ biến trong các đám tang hiện đại nữa.The embalmment process is not commonly used in modern funerals anymore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Embalmment" là quá trình bảo quản thi thể bằng cách sử dụng hóa chất nhằm ngăn chặn sự phân hủy tự nhiên. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành tang lễ và y học pháp y. Trong tiếng Anh, "embalming" thường được sử dụng để chỉ cả hành động và nghệ thuật này. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ ở từ này không lớn, nhưng tại Mỹ, "embalming" được phổ biến hơn trong việc đảm bảo thi thể có thể được lưu giữ qua thời gian dài trước khi chôn cất.