Bản dịch của từ Embalm trong tiếng Việt
Embalm

Embalm (Verb)
Tiến hành xử lý và bảo quản thi thể để ngăn chặn phân hủy (ban đầu bằng gia vị, ngày nay thường bằng cách tiêm hóa chất bảo quản vào động mạch).
Preserve (a corpse) from decay, originally with spices and now usually by arterial injection of a preservative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "embalm" có nghĩa là bảo quản thi thể bằng cách sử dụng các hợp chất hóa học nhằm ngăn chặn sự phân hủy. Quá trình này thường được áp dụng trong ngành tang lễ, giúp giữ gìn hình dáng và trạng thái của cơ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, "embalm" có cùng cách viết và nghĩa ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi chút ít giữa hai phương ngữ, đặc biệt ở âm "a" trong âm tiết thứ hai.
Họ từ
Từ "embalm" có nghĩa là bảo quản thi thể bằng cách sử dụng các hợp chất hóa học nhằm ngăn chặn sự phân hủy. Quá trình này thường được áp dụng trong ngành tang lễ, giúp giữ gìn hình dáng và trạng thái của cơ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, "embalm" có cùng cách viết và nghĩa ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi chút ít giữa hai phương ngữ, đặc biệt ở âm "a" trong âm tiết thứ hai.
