embalm
embalm (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tiến hành xử lý và bảo quản thi thể để ngăn chặn phân hủy (ban đầu bằng gia vị, ngày nay thường bằng cách tiêm hóa chất bảo quản vào động mạch).
Preserve (a corpse) from decay, originally with spices and now usually by arterial injection of a preservative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của embalm (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | embalm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | embalmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | embalmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | embalms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | embalming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embalm" có nghĩa là bảo quản thi thể bằng cách sử dụng các hợp chất hóa học nhằm ngăn chặn sự phân hủy. Quá trình này thường được áp dụng trong ngành tang lễ, giúp giữ gìn hình dáng và trạng thái của cơ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, "embalm" có cùng cách viết và nghĩa ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi chút ít giữa hai phương ngữ, đặc biệt ở âm "a" trong âm tiết thứ hai.