Bản dịch của từ Preservative trong tiếng Việt
Preservative

Preservative (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chất bảo quản (preservative) là một hợp chất được sử dụng để ngăn chặn sự phân hủy hoặc hư hỏng của thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm tiêu dùng khác. Chất này giúp kéo dài thời gian sử dụng và duy trì chất lượng sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng một số chất bảo quản có thể khác nhau do quy định an toàn thực phẩm ở từng quốc gia.
Họ từ
Chất bảo quản (preservative) là một hợp chất được sử dụng để ngăn chặn sự phân hủy hoặc hư hỏng của thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm tiêu dùng khác. Chất này giúp kéo dài thời gian sử dụng và duy trì chất lượng sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng một số chất bảo quản có thể khác nhau do quy định an toàn thực phẩm ở từng quốc gia.

