preservative
preservative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
preservative (Noun)
Nghĩa 01 · Một chất được dùng để bảo quản thực phẩm, gỗ hoặc các vật liệu khác khỏi bị hư hỏng, mục rữa hoặc ôi thiu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của preservative (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
preservative | preservatives |
Kết hợp từ của preservative (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chất bảo quản gỗ wood preservative | Chất bảo quản gỗ bảo vệ cấu trúc sân chơi khỏi mục rữa. The wood preservative protects the playground structures from rot. |
chất bảo quản nhân tạo artificial preservative | Bánh mì chứa chất bảo quản nhân tạo. The bread contains artificial preservatives. |
chất bảo quản hóa học chemical preservative | Công ty thực phẩm đã thêm chất bảo quản để kéo dài thời hạn sử dụng. The food company added a chemical preservative to extend shelf life. |
chất bảo quản tổng hợp synthetic preservative | Chất bảo quản tổng hợp trong thực phẩm gây phản ứng dị ứng. The synthetic preservative in the food caused allergic reactions. |
chất bảo quản thực phẩm food preservative | Chất bảo quản thực phẩm gia tăng tuổi thọ của hàng hóa dễ hỏng. The food preservative extended the shelf life of perishable goods. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chất bảo quản (preservative) là một hợp chất được sử dụng để ngăn chặn sự phân hủy hoặc hư hỏng của thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm tiêu dùng khác. Chất này giúp kéo dài thời gian sử dụng và duy trì chất lượng sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng một số chất bảo quản có thể khác nhau do quy định an toàn thực phẩm ở từng quốc gia.
