Bản dịch của từ Preservative trong tiếng Việt

Preservative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preservative(Adjective)

pɹizˈɝvətɪv
pɹɪzˈɝɹvətɪv
01

Có tác dụng bảo quản, giữ cho thứ gì đó không bị hư hỏng, phân hủy hoặc thay đổi theo thời gian.

Acting to preserve something.

有助于保存的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Preservative(Noun)

pɹizˈɝvətɪv
pɹɪzˈɝɹvətɪv
01

Một chất được dùng để bảo quản thực phẩm, gỗ hoặc các vật liệu khác khỏi bị hư hỏng, mục rữa hoặc ôi thiu.

A substance used to preserve foodstuffs wood or other materials against decay.

防腐剂

preservative là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Preservative (Noun)

SingularPlural

Preservative

Preservatives

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ