Bản dịch của từ Preservative trong tiếng Việt

Preservative

AdjectiveNoun [U/C]

Preservative (Adjective)

pɹizˈɝvətɪv
pɹɪzˈɝɹvətɪv
01

Hành động để bảo tồn một cái gì đó.

Acting to preserve something

Ví dụ

Preservative measures were taken to protect the historical artifacts.

Các biện pháp bảo quản đã được thực hiện để bảo vệ các hiện vật lịch sử.

Preservative efforts were made to maintain the traditional cultural practices.

Những nỗ lực bảo quản đã được thực hiện để duy trì các phong tục văn hóa truyền thống.

Preservative (Noun)

pɹizˈɝvətɪv
pɹɪzˈɝɹvətɪv
01

Chất dùng để bảo quản thực phẩm, gỗ hoặc các vật liệu khác khỏi bị mục nát.

A substance used to preserve foodstuffs wood or other materials against decay

Ví dụ

The preservative in the food kept it fresh for weeks.

Chất bảo quản trong thực phẩm giữ cho nó tươi mới trong vài tuần.

The preservative used in the wood prevented it from rotting.

Chất bảo quản được sử dụng trong gỗ ngăn chặn sự mục rữ.

Kết hợp từ của Preservative (Noun)

CollocationVí dụ

Food preservative

Chất bảo quản thực phẩm

The food preservative extended the shelf life of perishable goods.

Chất bảo quản thực phẩm gia tăng tuổi thọ của hàng hóa dễ hỏng.

Artificial preservative

Chất bảo quản nhân tạo

The bread contains artificial preservatives.

Bánh mì chứa chất bảo quản nhân tạo.

Chemical preservative

Chất bảo quản hóa học

The food company added a chemical preservative to extend shelf life.

Công ty thực phẩm đã thêm chất bảo quản để kéo dài thời hạn sử dụng.

Wood preservative

Chất bảo quản gỗ

The wood preservative protects the playground structures from rot.

Chất bảo quản gỗ bảo vệ cấu trúc sân chơi khỏi mục rữa.

Synthetic preservative

Chất bảo quản tổng hợp

The synthetic preservative in the food caused allergic reactions.

Chất bảo quản tổng hợp trong thực phẩm gây phản ứng dị ứng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Preservative

Không có idiom phù hợp