Bản dịch của từ Preservative trong tiếng Việt
Preservative

Preservative(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chất bảo quản (preservative) là một hợp chất được sử dụng để ngăn chặn sự phân hủy hoặc hư hỏng của thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm tiêu dùng khác. Chất này giúp kéo dài thời gian sử dụng và duy trì chất lượng sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng một số chất bảo quản có thể khác nhau do quy định an toàn thực phẩm ở từng quốc gia.
Từ "preservative" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "praeservativus", với "praeservare", có nghĩa là "bảo vệ" hoặc "giữ gìn". Từ này được hình thành từ tiền tố "prae-" (trước) và động từ "servare" (bảo vệ). Trong lịch sử, "preservative" được sử dụng để chỉ các chất hoặc phương pháp nhằm duy trì sự tươi ngon hoặc ngăn chặn sự hư hỏng của thực phẩm. Ngày nay, nghĩa của từ này mở rộng ra các chất hóa học được sử dụng trong thực phẩm và sản phẩm khác để kéo dài thời gian sử dụng và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
Từ "preservative" có tần suất sử dụng khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong lĩnh vực viết và nói, khi thảo luận về thực phẩm, sức khỏe và môi trường. Bên cạnh đó, từ này cũng xuất hiện trong các văn bản khoa học và báo chí, khi đề cập đến các chất bảo quản trong thực phẩm và mỹ phẩm. Tình huống phổ biến sử dụng từ này liên quan đến việc phân tích tác động của chất bảo quản đối với sức khỏe con người và an toàn thực phẩm.
Họ từ
Chất bảo quản (preservative) là một hợp chất được sử dụng để ngăn chặn sự phân hủy hoặc hư hỏng của thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm tiêu dùng khác. Chất này giúp kéo dài thời gian sử dụng và duy trì chất lượng sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng một số chất bảo quản có thể khác nhau do quy định an toàn thực phẩm ở từng quốc gia.
Từ "preservative" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "praeservativus", với "praeservare", có nghĩa là "bảo vệ" hoặc "giữ gìn". Từ này được hình thành từ tiền tố "prae-" (trước) và động từ "servare" (bảo vệ). Trong lịch sử, "preservative" được sử dụng để chỉ các chất hoặc phương pháp nhằm duy trì sự tươi ngon hoặc ngăn chặn sự hư hỏng của thực phẩm. Ngày nay, nghĩa của từ này mở rộng ra các chất hóa học được sử dụng trong thực phẩm và sản phẩm khác để kéo dài thời gian sử dụng và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
Từ "preservative" có tần suất sử dụng khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong lĩnh vực viết và nói, khi thảo luận về thực phẩm, sức khỏe và môi trường. Bên cạnh đó, từ này cũng xuất hiện trong các văn bản khoa học và báo chí, khi đề cập đến các chất bảo quản trong thực phẩm và mỹ phẩm. Tình huống phổ biến sử dụng từ này liên quan đến việc phân tích tác động của chất bảo quản đối với sức khỏe con người và an toàn thực phẩm.

