embalming
embalming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của embalming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | embalm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | embalmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | embalmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | embalms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | embalming |
embalming (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Embalming" là một quá trình bảo quản xác chết nhằm ngăn chặn sự phân hủy, thường được thực hiện bằng cách tiêm hóa chất vào cơ thể. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "embalmare", có nghĩa là "bảo vệ". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, phương pháp và quy trình embalming có thể khác nhau tùy theo văn hóa và quy định pháp luật tại từng quốc gia.