Anh - Việt

Bản dịch của từ Embellishments trong tiếng Việt

embellishments

Noun CountableNoun

embellishments (Noun Countable)

/ɛmbˈɛlɨʃmənts/
/ɛmbˈɛlɨʃmənts/
AI

Nghĩa 01

Một chi tiết hoặc yếu tố trang trí thêm vào để làm đẹp hoặc làm cho vật gì đó trông hấp dẫn hơn.

A decorative detail or feature.

Ví dụ
Bữa tiệc có nhiều trang trí đẹp, như bóng bay và ruy băng khắp nơi.The party had beautiful embellishments, like balloons and streamers everywhere.
Trang trí tại đám cưới thiếu chi tiết trang trí, khiến nó trông đơn giản.The decorations at the wedding lacked embellishments, making it look plain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các phụ kiện, chi tiết trang trí được thêm vào một thiết kế cơ bản để làm cho nó đẹp hơn hoặc phong phú hơn.

Ornaments or features added to a basic design.

Ví dụ
Trang trí bữa tiệc bao gồm những trang trí đẹp như bóng bay và dây trang trí.The party decorations included beautiful embellishments like balloons and streamers.
Sự kiện không có bất kỳ trang trí nào, làm cho nó cảm thấy rất đơn giản.The event did not have any embellishments, making it feel very plain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Những phần thêm vào không cần thiết nhưng được dùng để làm cho cái gì đó trông đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn.

A nonessential addition to enhance the appearance of something.

Ví dụ
Bữa tiệc có nhiều trang trí, như bóng bay và đèn màu.The party had many embellishments, like balloons and colorful lights.
Năm nay, các trang trí không bao gồm bất kỳ phần thêm nào.The decorations did not include any embellishments this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

embellishments (Noun)

/ɛmbˈɛlɨʃmənts/
/ɛmbˈɛlɨʃmənts/
AI

Nghĩa 01

Hành động trang trí hoặc làm đẹp một vật gì đó bằng cách thêm các chi tiết, hoa văn hoặc điểm nhấn để khiến nó trông hấp dẫn hơn.

The action of decorating or improving something with details.

Ví dụ
Bữa tiệc có nhiều trang trí, như bóng bay và dây trang trí màu sắc.The party had many embellishments, like balloons and colorful streamers.
Sự kiện xã hội năm nay không có trang trí nào.The social event did not have any embellishments this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phần thêm vào hoặc sửa đổi để làm cho thứ gì đó trông đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn; các chi tiết trang trí phụ trợ.

An addition or enhancement intended to make something look better.

Ví dụ
Buổi tiệc có những trang trí đẹp như bóng bay và dây trang trí.The party had beautiful embellishments like balloons and streamers everywhere.
Sự kiện không có bất kỳ trang trí nào, khiến nó cảm thấy đơn điệu.The event did not include any embellishments, making it feel plain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một chi tiết hoặc nét trang trí thêm vào để làm cho đồ vật, quần áo, văn bản hoặc không gian trông đẹp hơn hoặc nổi bật hơn.

A decorative detail or feature.

Ví dụ
Đám cưới có những chi tiết trang trí đẹp như hoa và bàn ăn tinh tế.The wedding had beautiful embellishments like flowers and elegant table settings.
Bữa tiệc không có bất kỳ chi tiết trang trí nào, khiến nó trông đơn giản.The party did not include any embellishments, making it look plain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh