embellishments
embellishments (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một chi tiết hoặc yếu tố trang trí thêm vào để làm đẹp hoặc làm cho vật gì đó trông hấp dẫn hơn.
A decorative detail or feature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Những phần thêm vào không cần thiết nhưng được dùng để làm cho cái gì đó trông đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn.
A nonessential addition to enhance the appearance of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
embellishments (Noun)
Nghĩa 01
Hành động trang trí hoặc làm đẹp một vật gì đó bằng cách thêm các chi tiết, hoa văn hoặc điểm nhấn để khiến nó trông hấp dẫn hơn.
The action of decorating or improving something with details.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chi tiết hoặc nét trang trí thêm vào để làm cho đồ vật, quần áo, văn bản hoặc không gian trông đẹp hơn hoặc nổi bật hơn.
A decorative detail or feature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embellishments" trong tiếng Anh chỉ những chi tiết hoặc đặc điểm được thêm vào để làm cho một sự vật trở nên hấp dẫn hơn, phong phú hơn hoặc để tạo ra ấn tượng mạnh mẽ hơn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc trang trí, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào sự phô trương hay thổi phồng trong giao tiếp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hơn là hình thức cụ thể trong văn viết.