Bản dịch của từ Embraces character trong tiếng Việt
Embraces character

Embraces character(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Embraces character(Verb)
Chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì một cách tự nguyện
A hug that's truly warm and close
一个温暖而亲密的拥抱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chấp nhận một lý thuyết về niềm tin hoặc sẵn lòng thay đổi.
An attitude of support or acceptance towards something.
对某事的支持或认同态度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Embraces character(Noun Countable)
Một đặc điểm hay phẩm chất riêng của một cá nhân hoặc vật thể nào đó
To hold someone tightly in your arms.
一个人或事物的特殊品质或特征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự kết hợp của các đặc điểm hình thành nên tính cách riêng của một người
An attitude of support or acceptance towards something.
一种支持或接受某事的态度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng của một người
A tight hug or a gentle cuddle.
一个人独特的特质或特点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
