Bản dịch của từ Embraces character trong tiếng Việt
Embraces character

Embraces character(Noun)
Embraces character(Verb)
Chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó một cách tự nguyện
A hug that's truly warm and comforting.
一个温馨又贴心的拥抱
Ôm ai đó thật chặt trong vòng tay, đặc biệt là như một biểu hiện của tình cảm
The act of hugging someone tightly in your arms.
紧紧地拥抱着某人
Chấp nhận một lý thuyết về niềm tin hoặc sẵn lòng thay đổi.
An attitude of support or acceptance towards something.
选择采纳一種信念体系或主动做出改变
Embraces character(Noun Countable)
Một đặc điểm hoặc phẩm chất riêng của một cá nhân hoặc vật thể
The act of holding someone tightly in your arms.
个人或事物的特定品质或特征
Hợp những đặc điểm tạo nên bản chất riêng của một người
An attitude of support or acceptance of something.
构成一个人个性特质的那些性格特点的总和
Một đặc điểm hoặc nét tính cách đặc trưng của một người
A tight hug or a loving embrace
一个人的显著特质或特点
