Bản dịch của từ Embraces character trong tiếng Việt

Embraces character

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embraces character(Noun)

ɛmbrˈeɪsɪz kˈæræktɐ
ˈɛmˌbreɪsɪz ˈkɛrəktɝ
01

Hành động ôm chặt ai đó vào lòng

The act of holding someone tight in your arms.

紧紧地拥抱某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cái ôm thân mật hoặc trìu mến

A tight hug or a gentle cuddle.

一个温暖而亲密的拥抱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thái độ ủng hộ hoặc chấp nhận một điều gì đó

A stance of support or acceptance towards something.

对某事持支持或接受的态度

Ví dụ

Embraces character(Verb)

ɛmbrˈeɪsɪz kˈæræktɐ
ˈɛmˌbreɪsɪz ˈkɛrəktɝ
01

Chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì một cách tự nguyện

A hug that's truly warm and close

一个温暖而亲密的拥抱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ôm ai đó một cách thân mật

Holding someone tightly in your arms.

紧紧拥抱某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chấp nhận một lý thuyết về niềm tin hoặc sẵn lòng thay đổi.

An attitude of support or acceptance towards something.

对某事的支持或认同态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Embraces character(Noun Countable)

ɛmbrˈeɪsɪz kˈæræktɐ
ˈɛmˌbreɪsɪz ˈkɛrəktɝ
01

Một đặc điểm hay phẩm chất riêng của một cá nhân hoặc vật thể nào đó

To hold someone tightly in your arms.

一个人或事物的特殊品质或特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự kết hợp của các đặc điểm hình thành nên tính cách riêng của một người

An attitude of support or acceptance towards something.

一种支持或接受某事的态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng của một người

A tight hug or a gentle cuddle.

一个人独特的特质或特点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa