Anh - Việt

Bản dịch của từ Embryotic trong tiếng Việt

embryotic

Adjective

embryotic (Adjective)

/ˌɛm.briˈɑ.tɪk/
/ˌɛm.briˈɑ.tɪk/
AI

Nghĩa 01 · Mang tính sơ khai, đang ở giai đoạn phôi thai hoặc mới hình thành (dùng theo nghĩa bóng để chỉ một ý tưởng, dự án hoặc trạng thái còn rất non trẻ và chưa phát triển đầy đủ).

Mang tính sơ khai, đang ở giai đoạn phôi thai hoặc mới hình thành (dùng theo nghĩa bóng để chỉ một ý tưởng, dự án hoặc trạng thái còn rất non trẻ và chưa phát triển đầy đủ).

Figurative embryonic.

Ví dụ
Những ý tưởng phôi thai về công bằng xã hội đã được thảo luận tại hội nghị.The embryotic ideas of social justice were discussed at the conference.
Kế hoạch phôi thai của cô về dịch vụ cộng đồng không nhận được nhiều hỗ trợ.Her embryotic plans for community service did not gain much support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thuộc về phôi; còn trong giai đoạn phôi, chưa phát triển đầy đủ hoặc ở trạng thái sơ khai/ban đầu.

Thuộc về phôi; còn trong giai đoạn phôi, chưa phát triển đầy đủ hoặc ở trạng thái sơ khai/ban đầu.

Embryonic.

Ví dụ
Giai đoạn phôi thai của sự thay đổi xã hội thường chậm và dần dần.The embryotic stage of social change is often slow and gradual.
Các phong trào xã hội không phải là phôi thai; chúng đã được thiết lập.Social movements are not embryotic; they are well-established now.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh