embryotic
embryotic (Adjective)
Nghĩa 01 · Mang tính sơ khai, đang ở giai đoạn phôi thai hoặc mới hình thành (dùng theo nghĩa bóng để chỉ một ý tưởng, dự án hoặc trạng thái còn rất non trẻ và chưa phát triển đầy đủ).
Mang tính sơ khai, đang ở giai đoạn phôi thai hoặc mới hình thành (dùng theo nghĩa bóng để chỉ một ý tưởng, dự án hoặc trạng thái còn rất non trẻ và chưa phát triển đầy đủ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc về phôi; còn trong giai đoạn phôi, chưa phát triển đầy đủ hoặc ở trạng thái sơ khai/ban đầu.
Thuộc về phôi; còn trong giai đoạn phôi, chưa phát triển đầy đủ hoặc ở trạng thái sơ khai/ban đầu.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embryotic" (hay "embryotic" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ trạng thái hoặc giai đoạn phát triển sơ khai, tương ứng với phôi thai. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, y học và tâm lý học để mô tả sự hình thành ban đầu của một tổ chức hoặc ý tưởng. Ở Anh và Mỹ, "embryotic" có thể viết là "embryonic" nhưng phát âm không khác biệt. Từ này thường mang ý nghĩa tích cực trong ngữ cảnh phát triển và tiềm năng.