embryologic
embryologic (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến sự phát triển hoặc quá trình hình thành phôi (giai đoạn đầu của bào thai).
relating to the development of embryos.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embryologic" (hay "embryological") thuộc lĩnh vực sinh học, cụ thể là nghiên cứu sự phát triển của phôi. Thuật ngữ này mô tả các quá trình diễn ra trong giai đoạn đầu đời của các sinh vật, từ hình thành tế bào rụng trứng và tinh trùng cho đến các giai đoạn sau của sự phát triển phôi. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách phát âm và cách viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác trong các ngữ cảnh chuyên môn, với ưu tiên trong các tài liệu học thuật về sinh học phát triển.