Bản dịch của từ Embryonic trong tiếng Việt

Embryonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embryonic(Adjective)

ɛmbɹiˈɑnɪk
ɛmbɹiˈɑnɪk
01

Thuộc hoặc liên quan đến phôi (giai đoạn phát triển ban đầu của thai nhi hoặc của sinh vật sau khi thụ tinh).

Relating to an embryo.

胚胎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở giai đoạn sơ khai, mới hình thành và còn rất đơn giản nhưng có tiềm năng phát triển thành cái lớn hơn hoặc hoàn thiện hơn.

Of a system idea or organization in a rudimentary stage with potential for development.

初步的,潜在发展的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ