Bản dịch của từ Embryonic trong tiếng Việt
Embryonic

Embryonic (Adjective)
Thuộc hoặc liên quan đến phôi (giai đoạn phát triển ban đầu của thai nhi hoặc của sinh vật sau khi thụ tinh).
Relating to an embryo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở giai đoạn sơ khai, mới hình thành và còn rất đơn giản nhưng có tiềm năng phát triển thành cái lớn hơn hoặc hoàn thiện hơn.
Of a system idea or organization in a rudimentary stage with potential for development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "embryonic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "embryon", có nghĩa là phôi. Trong ngữ nghĩa chung, nó thường chỉ giai đoạn đầu của một quá trình phát triển, đặc biệt trong sinh học, nơi mà một phôi đang hình thành. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong học thuật, thuật ngữ này cũng có thể được mở rộng để mô tả các ý tưởng, kế hoạch hay dự án đang ở giai đoạn khởi đầu, chưa phát triển hoàn toàn.
Họ từ
Từ "embryonic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "embryon", có nghĩa là phôi. Trong ngữ nghĩa chung, nó thường chỉ giai đoạn đầu của một quá trình phát triển, đặc biệt trong sinh học, nơi mà một phôi đang hình thành. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong học thuật, thuật ngữ này cũng có thể được mở rộng để mô tả các ý tưởng, kế hoạch hay dự án đang ở giai đoạn khởi đầu, chưa phát triển hoàn toàn.
