Bản dịch của từ Emend trong tiếng Việt

Emend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emend(Verb)

ɪmˈɛnd
ˈeɪˈmɛnd
01

Chỉnh sửa hoặc sửa đổi bản thảo

Revise or edit a draft.

修改或修订一个草稿

Ví dụ
02

Để chỉnh sửa hoặc nâng cao nội dung của một bài viết

To edit or improve a piece of writing.

要编辑或改进一篇文章

Ví dụ
03

Thay đổi để cải thiện hoặc khiến nó phù hợp hơn

Make some changes to improve it or make it more acceptable.

做出一些改变,让它变得更好或更能被接受吧。

Ví dụ