emigrating
emigrating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của emigrating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | emigrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | emigrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | emigrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | emigrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | emigrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emigrating" (di cư) chỉ hành động rời bỏ quê hương để sinh sống tại một quốc gia khác. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình di chuyển của cá nhân hoặc nhóm từ nước này sang nước khác vì lý do kinh tế, chính trị hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "emigrating" không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau một chút trong ngữ cảnh văn hóa và chính trị giữa hai vùng.