Bản dịch của từ Emoji trong tiếng Việt

Emoji

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emoji(Noun)

ɛmˈoʊdʒi
ɛmˈoʊdʒi
01

Một hình ảnh hoặc biểu tượng kỹ thuật số nhỏ được sử dụng để thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc.

A small digital image or icon used to express an idea or emotion.

Ví dụ

Dạng danh từ của Emoji (Noun)

SingularPlural

Emoji

Emojis

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh