Bản dịch của từ Emotionalism trong tiếng Việt
Emotionalism

Emotionalism (Noun)
Her emotionalism often leads her to make impulsive decisions.
Tâm trạng của cô ấy thường dẫn đến việc cô ấy ra quyết định một cách bốc đồng.
The movie portrayed the emotionalism of the main character effectively.
Bộ phim đã mô tả tâm trạng của nhân vật chính một cách hiệu quả.
The speaker's emotionalism resonated with the audience during the event.
Sự cảm động của người nói đã gây ấn tượng với khán giả trong sự kiện.
Her emotionalism often affects her decision-making in social situations.
Tâm trạng cảm xúc của cô ấy thường ảnh hưởng đến quyết định của cô ấy trong các tình huống xã hội.
The emotionalism displayed during the charity event moved many attendees.
Sự cảm xúc được thể hiện trong sự kiện từ thiện đã làm xúc động nhiều người tham dự.
Họ từ
Từ "emotionalism" chỉ sự nhấn mạnh vào cảm xúc và cảm xúc trong nghệ thuật, triết học và các lĩnh vực khác, thường được xem là thái cực đối lập với lý trí. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả phong cách hoặc phương pháp biểu đạt mạnh mẽ, nơi cảm xúc là yếu tố chính. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của "emotionalism" là tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm.
Từ "emotionalism" xuất phát từ từ gốc tiếng Latin "emotio", có nghĩa là "sự cảm xúc" hay "sự rung động". "Emotio" được tạo thành từ tiền tố "e-" (ra ngoài) và động từ "movere" (di chuyển), phản ánh cách cảm xúc có thể thúc đẩy hành động. Khái niệm này đã dần phát triển trong thế kỷ 19 và 20, liên quan đến nghệ thuật và triết học, thể hiện sự nhấn mạnh vào cảm xúc trong sáng tác và diễn đạt. Hiện nay, "emotionalism" chỉ ra một xu hướng giá trị cao đối với cảm xúc, thường được xem là yếu tố quan trọng trong nghệ thuật và tri thức.
Từ "emotionalism" xuất hiện ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking, thường liên quan đến các chủ đề về tâm lý học, nghệ thuật và triết học. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ sự nhấn mạnh thái quá vào cảm xúc trong văn chương, chính trị hoặc các cuộc thảo luận xã hội, có thể gây ra những phản ứng tiêu cực hoặc thiếu cân bằng lý trí.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



