Bản dịch của từ Employee quarters trong tiếng Việt

Employee quarters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Employee quarters(Noun)

ɛmplˈɔɪi kwˈɔːtəz
ɛmˈpɫɔɪi ˈkwɔrtɝz
01

Nhà ở hoặc phòng dành riêng cho công nhân của một tổ chức

Staff housing or facilities for employees of an organization.

组织为员工提供的办公楼或住宿设施

Ví dụ
02

Chỗ ở cho nhân viên do nhà tuyển dụng cung cấp gần nơi làm việc của họ

Housing provided by the employer close to the employees' workplace.

雇主为员工提供的工作地点附近的住宿

Ví dụ
03

Các cơ sở nhà ở dành riêng cho nhân viên của một công ty hoặc tổ chức

Housing facilities allocated to the staff members of a company or organization.

住房资源分配给某家公司的员工或组织成员

Ví dụ