Bản dịch của từ Empowering trong tiếng Việt
Empowering

Empowering(Verb)
Dạng động từ của Empowering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Empower |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Empowered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Empowered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Empowers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Empowering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "empowering" trong tiếng Anh có nghĩa là trao quyền hoặc nâng cao tính tự chủ cho một cá nhân hoặc nhóm cụ thể, giúp họ có khả năng và tự tin hơn trong việc thực hiện các quyền lợi hoặc quyết định của mình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "empowering" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc nói. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội, thuật ngữ này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến quyền của phụ nữ, cộng đồng thiểu số và các vấn đề xã hội khác.
Từ "empowering" có nguồn gốc từ động từ "empower", được hình thành từ tiền tố "em-" (biến thể của "ex-") và động từ "power", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "poere", nghĩa là "có sức mạnh". "Empower" xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17, chỉ việc cấp quyền hoặc sức mạnh cho một cá nhân hoặc nhóm. Ngày nay, "empowering" thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, nhằm chỉ hành động tạo điều kiện và khuyến khích sự tự chủ, phát triển cá nhân và cộng đồng.
Từ "empowering" được sử dụng phổ biến trong bối cảnh IELTS, xuất hiện trong các phần Nghe, Đọc, Viết và Nói, thường liên quan đến các chủ đề về sức mạnh cá nhân, vai trò của sự tự tin và sự lãnh đạo. Trong các tình huống khác, từ này thường được dùng trong lĩnh vực giáo dục, phát triển bản thân và các phong trào xã hội nhằm khuyến khích và tạo điều kiện cho cá nhân hoặc nhóm đạt được mục tiêu của họ.
Họ từ
Từ "empowering" trong tiếng Anh có nghĩa là trao quyền hoặc nâng cao tính tự chủ cho một cá nhân hoặc nhóm cụ thể, giúp họ có khả năng và tự tin hơn trong việc thực hiện các quyền lợi hoặc quyết định của mình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "empowering" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc nói. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội, thuật ngữ này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến quyền của phụ nữ, cộng đồng thiểu số và các vấn đề xã hội khác.
Từ "empowering" có nguồn gốc từ động từ "empower", được hình thành từ tiền tố "em-" (biến thể của "ex-") và động từ "power", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "poere", nghĩa là "có sức mạnh". "Empower" xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17, chỉ việc cấp quyền hoặc sức mạnh cho một cá nhân hoặc nhóm. Ngày nay, "empowering" thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, nhằm chỉ hành động tạo điều kiện và khuyến khích sự tự chủ, phát triển cá nhân và cộng đồng.
Từ "empowering" được sử dụng phổ biến trong bối cảnh IELTS, xuất hiện trong các phần Nghe, Đọc, Viết và Nói, thường liên quan đến các chủ đề về sức mạnh cá nhân, vai trò của sự tự tin và sự lãnh đạo. Trong các tình huống khác, từ này thường được dùng trong lĩnh vực giáo dục, phát triển bản thân và các phong trào xã hội nhằm khuyến khích và tạo điều kiện cho cá nhân hoặc nhóm đạt được mục tiêu của họ.
