Bản dịch của từ Empty boast trong tiếng Việt
Empty boast
Phrase

Empty boast(Phrase)
ˈɛmpti bˈəʊst
ˈɛmpti ˈboʊst
01
Một lời khoe khoang quá mức về thành tựu của ai đó mà không có thực bằng chứng cụ thể nào để chứng minh
An exaggerated claim about one's achievements with no real accomplishments to back it up
对于自己成就的夸大宣传,没有任何实际成绩作支撑
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dạng tự quảng cáo mà thiếu độ tin cậy
A form of self-promotion that lacks convincing power
一种缺乏说服力的自我宣传方式
Ví dụ
