Bản dịch của từ Empty boast trong tiếng Việt

Empty boast

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empty boast(Phrase)

ˈɛmpti bˈəʊst
ˈɛmpti ˈboʊst
01

Một lời khoe khoang quá mức về thành tựu của ai đó mà không có thực bằng chứng cụ thể nào để chứng minh

An exaggerated claim about one's achievements with no real accomplishments to back it up

对于自己成就的夸大宣传,没有任何实际成绩作支撑

Ví dụ
02

Một tuyên bố tự hào song không có thực chất hay chân lý

A statement of pride, but lacking substance and truth.

这是一份充满自豪感但缺乏实质内容和真实性的声明。

Ví dụ
03

Một dạng tự quảng cáo mà thiếu độ tin cậy

A form of self-promotion that lacks convincing power

一种缺乏说服力的自我宣传方式

Ví dụ