Bản dịch của từ En vogue trong tiếng Việt

En vogue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

En vogue(Phrase)

ˈɛn vˈəʊɡ
ˈɛn ˈvoʊɡ
01

Đang thịnh hành hoặc phổ biến vào một thời điểm nhất định

Trendy or popular at a certain point in time

在某一特定时期流行或受欢迎的

Ví dụ
02

Theo phong cách thời thượng, hợp mốt, thời trang

Fashionable style, trendy

时尚潮流的风格,紧跟最新时尚

Ví dụ
03

Đang được ưa chuộng hoặc theo phong trào

Currently trending

目前很流行或者时尚的

Ví dụ