enacting
enacting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enacting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enact |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enacted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enacted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enacts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enacting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Enacting" là một động từ có nghĩa là thực hiện hoặc thi hành một luật lệ, quy định, hoặc một kế hoạch. Trong bối cảnh pháp lý, "enacting" thường chỉ quá trình thông qua một đạo luật từ giai đoạn đề xuất đến khi trở thành văn bản chính thức. Trong tiếng Anh Anh, từ này có nhấn âm tương tự như tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ điệu và cách diễn đạt có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh. "Enacting" có thể cũng được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, mô tả việc thể hiện một tác phẩm hoặc nhân vật.