Bản dịch của từ Enacting trong tiếng Việt

Enacting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enacting(Verb)

ɛnˈæktɪŋ
ɛnˈæktɪŋ
01

Để làm luật.

To make a law.

Ví dụ
02

Đưa ra luật (dự luật hoặc đề xuất khác)

Make a bill or other proposal law.

Ví dụ
03

Diễn một vai hoặc một vở kịch.

Act out a role or play.

Ví dụ

Dạng động từ của Enacting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Enact

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Enacted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Enacted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Enacts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Enacting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ