Bản dịch của từ Encash trong tiếng Việt

Encash

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encash(Verb)

ɪnkˈæʃ
ɪnkˈæʃ
01

Chuyển séc, phiếu tiền, trái phiếu… thành tiền mặt; rút tiền từ giấy tờ có giá để nhận tiền mặt hoặc ghi có vào tài khoản.

Convert a cheque money order bond etc into money.

将支票或票据兑换成现金

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh