Bản dịch của từ Enchantment trong tiếng Việt
Enchantment

Enchantment (Noun)
Hành động làm mê hoặc hoặc cảm giác bị mê hoặc, say mê; trạng thái thích thú, ngỡ ngàng vì vẻ đẹp, sức hấp dẫn hoặc sự lôi cuốn của một người, cảnh vật hay sự vật.
The act of enchanting or the feeling of being enchanted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enchantment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incantare", mang nghĩa là sự mê hoặc hoặc bùa phép. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "enchantment" thường diễn tả trạng thái hoặc cảm giác say mê, hấp dẫn, khiến người ta cảm thấy như đang ở một thế giới kỳ diệu. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh nghệ thuật, "enchantment" thường chỉ đến sự quyến rũ trong âm nhạc, văn học và nghệ thuật thị giác.
Họ từ
Từ "enchantment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incantare", mang nghĩa là sự mê hoặc hoặc bùa phép. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "enchantment" thường diễn tả trạng thái hoặc cảm giác say mê, hấp dẫn, khiến người ta cảm thấy như đang ở một thế giới kỳ diệu. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh nghệ thuật, "enchantment" thường chỉ đến sự quyến rũ trong âm nhạc, văn học và nghệ thuật thị giác.
