Bản dịch của từ Enchantment trong tiếng Việt

Enchantment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enchantment(Noun)

ɛntʃˈæntmnt
ɛntʃˈæntmnt
01

Một vật hay lời cầu dùng để mê hoặc; một bùa chú hoặc phép thuật làm ai/cái gì trở nên kỳ diệu, mê hoặc.

Something that enchants a magical spell.

迷人的魔法咒语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động làm mê hoặc hoặc cảm giác bị mê hoặc, say mê; trạng thái thích thú, ngỡ ngàng vì vẻ đẹp, sức hấp dẫn hoặc sự lôi cuốn của một người, cảnh vật hay sự vật.

The act of enchanting or the feeling of being enchanted.

迷人的感觉或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ