Bản dịch của từ Encopresis trong tiếng Việt

Encopresis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encopresis(Noun)

ɛnkoʊpɹˈisɪs
ɛnkoʊpɹˈisɪs
01

Tình trạng này thường gặp ở trẻ em, biểu hiện qua việc đi ngoài nhiều lần vào những nơi không thích hợp, như trong quần áo.

A common issue among children is frequent bowel movements in inappropriate places, like their clothes.

这是一种常见于儿童的状况,表现为反复在不恰当的地方排便,比如在衣服里。

Ví dụ
02

Một rối loạn hành vi có thể xuất phát từ căng thẳng tâm lý hoặc những khó khăn về cảm xúc ở trẻ nhỏ.

Behavioral disorders in children can stem from psychological stress or emotional difficulties.

这是一种可能由心理压力或情感困扰引发的儿童行为障碍。

Ví dụ
03

Điều kiện đại tiện không tự ý, không liên quan đến dị tật hay bệnh lý nào.

Incontinence when bowel movements occur unexpectedly, not caused by disabilities or medical conditions.

非因身体缺陷或疾病造成的非自主排便。

Ví dụ