Bản dịch của từ Encrypt trong tiếng Việt

Encrypt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encrypt(Verb)

ɛnkɹˈɪpt
ɪnkɹˈɪpt
01

Chuyển đổi văn bản hoặc dữ liệu thành một dạng mã hóa (không đọc được) để giữ bí mật và ngăn người khác đọc được nội dung gốc.

Convert text into a code in order to keep it secret.

将文本转换为代码以保持秘密。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Encrypt (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Encrypt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Encrypted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Encrypted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Encrypts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Encrypting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ