Bản dịch của từ Ended promotions trong tiếng Việt

Ended promotions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ended promotions(Phrase)

ˈɛndɪd prəmˈəʊʃənz
ˈɛndɪd prəˈmoʊʃənz
01

Hành động ngừng các hoạt động quảng bá

The act of having ceased promotion activities

Ví dụ
02

Các chương trình khuyến mãi đã kết thúc hoặc không còn hiệu lực nữa

Promotions that have reached their conclusion or are no longer active

Ví dụ
03

Các chiến lược tiếp thị không còn hiệu lực

Marketing strategies that are no longer in effect

Ví dụ