Bản dịch của từ Endo- trong tiếng Việt
Endo-
Prefix

Endo-(Prefix)
ˈɛndəʊ
ˈɛndoʊ
Ví dụ
03
Được sử dụng trong các thuật ngữ như nội bào chất hoặc khung xương trong tế bào
Used in terms like cytoplasm or internal skeleton
用于像细胞质和内骨骼等术语中
Ví dụ
Endo-

Được sử dụng trong các thuật ngữ như nội bào chất hoặc khung xương trong tế bào
Used in terms like cytoplasm or internal skeleton
用于像细胞质和内骨骼等术语中