Bản dịch của từ Endo- trong tiếng Việt

Endo-

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endo-(Prefix)

ˈɛndəʊ
ˈɛndoʊ
01

Đầu tiền dùng để chỉ điều gì đó nằm bên trong hoặc ở phía trong

A prefix is used to denote something internal or inside.

这个前缀用来表示某事物在内部或里面的意思。

Ví dụ
02

Chỉ ra bên trong hoặc nội bộ

Just the inside or internal part

表示内部或里面的意思

Ví dụ
03

Được sử dụng trong các thuật ngữ như nội bào chất hoặc khung xương trong tế bào

Used in terms like cytoplasm or internal skeleton

用于像细胞质和内骨骼等术语中

Ví dụ