Bản dịch của từ Endorse positivity trong tiếng Việt

Endorse positivity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endorse positivity(Phrase)

ɛndˈɔːs pˌɒzɪtˈɪvɪti
ˈɛndɔrs ˌpɑzəˈtɪvɪti
01

Chấp thuận hoặc ủng hộ một điều gì đó một cách công khai hoặc chính thức

To publicly announce, officially endorse, or support something.

公开批准或正式支持某事

Ví dụ
02

Bày tỏ ý kiến tích cực về điều gì đó

To express a positive opinion about something

表达对某事的积极评价

Ví dụ
03

Để khích lệ hoặc xác nhận thái độ tích cực

To encourage or affirm a positive attitude.

鼓励或肯定积极的态度

Ví dụ