Bản dịch của từ Endorse positivity trong tiếng Việt
Endorse positivity
Phrase

Endorse positivity(Phrase)
ɛndˈɔːs pˌɒzɪtˈɪvɪti
ˈɛndɔrs ˌpɑzəˈtɪvɪti
01
Chấp thuận hoặc ủng hộ một điều gì đó một cách công khai hoặc chính thức
To publicly announce, officially endorse, or support something.
公开批准或正式支持某事
Ví dụ
