ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
English speaker
Người nói tiếng Anh bản ngữ hoặc thành thạo
Native or fluent English speaker
母语或流利的英语使用者
Một người nói tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ
Someone speaks English as their native language.
有人说英语是他们的第一语言。
Người nói tiếng Anh thành thạo
A person who speaks English fluently
英语说得流利的人