Bản dịch của từ English-speaking trong tiếng Việt
English-speaking
Adjective

English-speaking(Adjective)
ˈɛŋɡlɪʃˌspiːkɪŋ
ˈɛŋɡɫɪʃˈspikɪŋ
Ví dụ
02
Có khả năng nói tiếng Anh trôi chảy, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp thông thường.
Has the ability to speak English, especially fluently.
能流利地使用英语,尤其是说得很顺畅。
Ví dụ
