Bản dịch của từ Enhanced planting trong tiếng Việt

Enhanced planting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhanced planting(Phrase)

ɛnhˈɑːnst plˈɑːntɪŋ
ˈɛnhənst ˈpɫæntɪŋ
01

Các kỹ thuật trồng trọt ứng dụng công nghệ tiên tiến hoặc những phương pháp giúp thúc đẩy sự phát triển của cây trồng

Methods of cultivation that incorporate advanced technology or technical measures to promote crop development.

这是一种将先进技术或技术措施结合起来,以促进作物生长的种植方法。

Ví dụ
02

Việc trồng trọt đã được cải thiện hoặc nâng cao hiệu quả thông qua các kỹ thuật hoặc phương pháp khác nhau

Crop cultivation has been improved or become more efficient through various techniques and methods.

农业种植方式经过多种不同的技术和方法的改进,变得更加高效。

Ví dụ
03

Phương pháp canh tác giúp nâng cao năng suất hoặc chất lượng của cây trồng

This is a farming method that helps improve crop yield or quality.

这是一种农业耕作方法,能够提高作物的产量或品质。

Ví dụ