Bản dịch của từ Enhanced planting trong tiếng Việt
Enhanced planting
Phrase

Enhanced planting(Phrase)
ɛnhˈɑːnst plˈɑːntɪŋ
ˈɛnhənst ˈpɫæntɪŋ
01
Các phương pháp trồng trọt kết hợp công nghệ tiên tiến hoặc các biện pháp kỹ thuật nhằm thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.
Planting practices that incorporate advanced technology or practices to promote plant growth
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp canh tác giúp nâng cao năng suất hoặc chất lượng của cây trồng.
A cultivation method that increases the yield or quality of plants
Ví dụ
