Bản dịch của từ Enjoyment trong tiếng Việt

Enjoyment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enjoyment(Noun)

ˈɛndʒɔɪmənt
ˈɛndʒɔɪmənt
01

Sự thưởng thức ẩm thực ngon và rượu vang thượng hạng

Enjoying exquisite cuisine paired with fine wine.

享受美食佳酿的乐趣

Ví dụ
02

Một nguồn mang lại niềm vui hoặc hạnh phúc

A source of happiness or joy

欢愉或喜悦的源泉

Ví dụ
03

Việc thưởng thức hay tận hưởng điều gì đó

The feeling or process of enjoying something.

沉醉于某事的状态或过程

Ví dụ