Bản dịch của từ Enlightening data trong tiếng Việt

Enlightening data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enlightening data(Noun)

ɛnlˈaɪtənɪŋ dˈɑːtɐ
ɛnˈɫaɪtənɪŋ ˈdɑtə
01

Thống kê hoặc thông tin làm phong phú thêm kiến thức

Statistics or facts that enhance knowledge

Ví dụ
02

Dữ liệu mang lại cái nhìn sâu sắc hoặc sự hiểu biết

Data that provides insight or understanding

Ví dụ
03

Thông tin làm sáng tỏ hoặc giải thích một chủ đề

Information that illuminates or clarifies a subject

Ví dụ