Bản dịch của từ Ennui trong tiếng Việt
Ennui

Ennui (Noun)
Cảm giác buồn chán, mệt mỏi và không hứng thú do thiếu việc gì đó để làm hoặc thiếu kích thích trong cuộc sống.
A feeling of listlessness and dissatisfaction arising from a lack of occupation or excitement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ennui" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là sự chán nản, tê liệt do thiếu hoạt động hoặc sự thú vị. Nó thường được dùng để mô tả trạng thái tâm lý khó chịu, có thể dẫn đến sự căng thẳng hoặc u ám. Trong tiếng Anh, "ennui" được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong trang trọng hoặc văn học, ít gặp trong tiếng Anh hàng ngày. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong sử dụng từ này, nhưng "ennui" thường xuất hiện trong văn cảnh nghệ thuật hoặc triết học.
Từ "ennui" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là sự chán nản, tê liệt do thiếu hoạt động hoặc sự thú vị. Nó thường được dùng để mô tả trạng thái tâm lý khó chịu, có thể dẫn đến sự căng thẳng hoặc u ám. Trong tiếng Anh, "ennui" được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong trang trọng hoặc văn học, ít gặp trong tiếng Anh hàng ngày. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong sử dụng từ này, nhưng "ennui" thường xuất hiện trong văn cảnh nghệ thuật hoặc triết học.
