Bản dịch của từ Enoki trong tiếng Việt

Enoki

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enoki(Noun)

ɛnˈoʊki
ɛnˈoʊki
01

Enoki là một loại nấm ăn được có nguồn gốc từ Nhật Bản, mọc thành chùm với thân mảnh, dài và mũ nấm nhỏ. Thường dùng trong canh, lẩu, xào và món trộn.

An edible Japanese mushroom, growing in clusters, with slender stems and small caps.

一种日本食用蘑菇,生长成簇,细长的茎和小帽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh