Bản dịch của từ Enormous amount trong tiếng Việt

Enormous amount

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enormous amount(Phrase)

ɛnˈɔːməs ˈeɪmaʊnt
ɪˈnɔrməs ˈeɪˈmaʊnt
01

Một lượng lớn thứ gì đó

A large amount of something

某事物的巨大数量

Ví dụ
02

Một tổng số vượt quá mức hoặc gây choáng ngợp

An overwhelming or excessive total

过量或令人不堪重负的总数

Ví dụ
03

Một số lượng lớn các mặt hàng hoặc đơn vị

A large number of items or units

大量的物品或单位

Ví dụ