enquiring
enquiring (Verb)
Nghĩa 01
hỏi thông tin từ ai; đặt câu hỏi để biết thêm điều gì đó
ask for information from someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enquiring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enquire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enquired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enquired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enquires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enquiring |
enquiring (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enquiring" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hỏi hoặc tìm hiểu thông tin về một vấn đề hoặc sự vật. Phiên bản Anh Anh thường sử dụng "enquiring", trong khi ở Anh Mỹ, từ được ưa chuộng hơn là "inquiring". Hai từ này về cơ bản có nghĩa như nhau, nhưng "enquiring" thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hơn tại Anh, trong khi "inquiring" có thể được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thường ngày hơn ở Mỹ.